bank examiner
Danh từ: Người kiểm tra ngân hàng – Một nhân viên được bổ nhiệm để kiểm toán các tài khoản của ngân hàng trong một khu vực pháp lý nhất định. Công việc của họ bao gồm xem xét sổ sách, hồ sơ giao dịch, và đảm bảo ngân hàng tuân thủ các quy định tài chính.
- (Người kiểm tra ngân hàng đến bất ngờ để xem xét hồ sơ tài chính của ngân hàng.)
- (Một người kiểm tra ngân hàng kỹ lưỡng có thể phát hiện gian lận hoặc quản lý yếu kém sớm.)
- (Cô ấy đã làm việc như một người kiểm tra ngân hàng cho ngân hàng trung ương hơn một thập kỷ.)
- "to be appointed as a bank examiner": được bổ nhiệm làm người kiểm tra ngân hàng.
- He was appointed as a bank examiner after passing the rigorous exam. (Anh ấy được bổ nhiệm làm người kiểm tra ngân hàng sau khi vượt qua kỳ thi khó nhằn.)
- "bank examiner report": báo cáo của người kiểm tra ngân hàng.
- The bank examiner report highlighted several discrepancies in the loan portfolio. (Báo cáo của người kiểm tra ngân hàng đã chỉ ra một số sai lệch trong danh mục cho vay.)
- Bank examination (danh từ): cuộc kiểm tra ngân hàng.
- The bank examination is conducted annually to ensure financial stability. (Cuộc kiểm tra ngân hàng được tiến hành hàng năm để đảm bảo ổn định tài chính.)
- Bank examiner (chính tả không thay đổi): không có biến thể chính tả phổ biến.
- Examiner (danh từ): người kiểm tra (nói chung, không nhất thiết trong lĩnh vực ngân hàng).
- The examiner asked detailed questions about the audit process. (Người kiểm tra đã hỏi những câu hỏi chi tiết về quy trình kiểm toán.)
- Auditor (người kiểm toán): thường dùng trong ngữ cảnh tài chính rộng hơn.
- The auditor reviewed the bank's financial statements. (Người kiểm toán đã xem xét báo cáo tài chính của ngân hàng.)
- Inspector (thanh tra viên): nhấn mạnh vai trò giám sát và tuân thủ.
- The bank inspector found violations in lending practices. (Thanh tra viên ngân hàng phát hiện vi phạm trong hoạt động cho vay.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bank examiner". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Look into: điều tra. - The bank examiner looked into the suspicious transactions. (Người kiểm tra ngân hàng đã điều tra các giao dịch đáng ngờ.) - Go over: xem xét kỹ lưỡng. - The bank examiner went over every loan document carefully. (Người kiểm tra ngân hàng đã xem xét kỹ lưỡng từng tài liệu cho vay.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bank examiner". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ như: - Under the microscope: bị xem xét kỹ lưỡng. - The bank's operations were under the microscope during the bank examiner's visit. (Hoạt động của ngân hàng bị xem xét kỹ lưỡng trong chuyến thăm của người kiểm tra ngân hàng.) - Dot the i's and cross the t's: kiểm tra chi tiết, cẩn thận. - The bank examiner dotted the i's and crossed the t's on the audit report. (Người kiểm tra ngân hàng đã kiểm tra chi tiết mọi điểm trong báo cáo kiểm toán.)